cần ta

cần ta

Mẹ tôi hái một bó cần ta từ vườn rau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo mọcnơi ẩm ướt, thường được dùng làm rau gia vị hoặc thuốc trong y học cổ truyền: "cần ta" tên gọi dân gian của một loại rau mùi thơm đặc trưng, thân rỗng, xẻ thùy, thường mọc hoang hoặc được trồngcác vùng đất ẩm, bờ ruộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món canh chua lóc nấu với cần ta rất thơm ngon. (Món canh chua lóc nấu với rau cần ta rất thơm ngon.)
    • ngoại tôi thường hái cần ta về phơi khô để làm thuốc. ( ngoại tôi thường hái rau cần ta về phơi khô để làm thuốc.)
    • Cần ta loại rau gia vị không thể thiếu trong một số món ăn đặc sản miền Tây. (Rau cần ta loại rau gia vị không thể thiếu trong một số món ăn đặc sản miền Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cần ta" trong ẩm thực: thường được dùng để ăn sống, nấu canh hoặc làm rau thơm ăn kèm, tạo mùi hương đặc trưng cho món ăn.

    • Rau sống ăn bánh xèo đầy đủ xà lách, húng quế cần ta. (Đĩa rau sống ăn kèm bánh xèo đầy đủ xà lách, húng quế rau cần ta.)
  • "cần ta" trong y học dân gian: được cho tính mát, hỗ trợ tiêu hóa một số công dụng khác.

    • Theo kinh nghiệm dân gian, nước sắc từ cần ta có thể giúp giải cảm. (Theo kinh nghiệm dân gian, nước sắc từ rau cần ta có thể giúp giải cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cần nước (danh từ): một loài cây cùng họ, thân to hơn, thường được trồngcác ruộng nước.
  • Cần tây (danh từ): một loại rau khác, nguồn gốc từ châu Âu, thân mọng nước, thường dùng trong các món salad hoặc ép nước.
  • Rau cần (danh từ): cách gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả "cần ta".
Từ đồng nghĩa
  • Rau cần ta: cách gọi đầy đủ hơn.
  • Cần ống (tên gọimột số địa phương).
Thông tin bổ sung
  • Tên khoa học: .
  • Đặc điểm nhận dạng: Cây thân thảo, rỗng, rễcác mấu, xẻ lông chim, hoa nhỏ màu trắng mọc thành tán.